gạo dự
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại gạo mùa thơm: "Gạo dự" là tên gọi của một giống gạo có hạt nhỏ, có mùi thơm đặc trưng, thường được trồng vào vụ mùa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà tôi năm nay trồng giống gạo dự, cơm nấu lên rất thơm.
- Gạo dự có hạt nhỏ và dẻo, là đặc sản của một số vùng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gạo dự thơm": cụm từ nhấn mạnh đặc tính thơm của loại gạo này.
- Bữa cơm gia đình sẽ ngon hơn với nồi cơm gạo dự thơm.
Biến thể và từ gần giống
- Gạo mùa: danh từ chỉ chung các loại gạo được gieo trồng và thu hoạch theo mùa vụ, trong đó có thể bao gồm "gạo dự".
- Gạo thơm: danh từ chỉ chung các giống gạo có mùi thơm đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
- Gạo mùa thơm: gạo thu hoạch theo mùa và có hương thơm.
- Gạo hạt nhỏ thơm: gạo có kích thước hạt nhỏ và có mùi thơm.
Thông tin thêm
- "Gạo dự" là một từ địa phương, chủ yếu được sử dụng trong một số vùng miền ở Việt Nam để chỉ giống gạo đặc sản này. Tên gọi này có thể ít phổ biến hơn so với các tên gọi chung như "gạo thơm" hay "gạo mùa" trong phạm vi toàn quốc.
- Một thứ gạo mùa thơm.